NISSAN TERRA

Chuyển động thông minh – Khẳng định bản lĩnh

Giá chỉ từ: 899,000,000 VNĐ ( Đã bao gồm 10% VAT)

HOTTLINE: 0972 826 314

Màu sắc

Titan

Xanh

Nâu

Bạch kim

Đỏ

Trắng

Vàng

Đen

NGOẠI THẤT

NỘI THẤT

VIDEOS

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ

Động cơ
PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Mã động cơ / Engine CodeQR25YD25
Loại động cơ / Engine Type4 xy-lanh thẳng hàng / Inline 4-Cylinder
Dung tích xy-lanh / Displacementcc2,488
Hành trình pít-tông / Bore x strokemm89×100
Công suất cực đại / Max. powerHP/rpm169 / 6,000188 / 3,600
Mô-men xoắn cực đại / Max. torqueNm/rpm241 / 4,000450 / 2,000
Loại nhiên liệu / Fuel TypeXăng / PetrolDầu / Diesel
Hệ thống phun nhiên liệu / Fuel SystemHệ thống phun nhiên liệu đa điểm / Intake manifold/multi-pointHệ thống phun nhiên liệu trực tiếp / Direct Injection
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacityL78
Tiêu chuẩn khí thải / Emission levelEuro 4
Hộp số
PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Hộp số / Transmission TypeSố tự động 7 cấp với chế độ chỉnh tay / 7-Speed AT with Manual ModeSố sàn 6 cấp / 6-Speed MT
Hệ thống truyền động / Drive System2 cầu bán thời gian công tắc chuyển chế độ / 4WD Transfer Select Switch1 cầu / 2WD1 cầu / 2WD
Phanh
PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Phanh / BrakesTrước / FrontPhanh đĩa / Disc
Sau / RearPhanh tang trống / Drum
Hệ thống treo & Hệ thống lái
PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Hệ Thống Treo / SuspensionTrước / FrontĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng / Independent Double-Wishbone with Stabilizer Bar
Sau / Rear5 liên kết với thanh cân bằng / Multi-Link (5-Link) with Stabilizer Bar
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min. turn radiusm5.7
Khóa vi sai cầu sau / Rear Differential LockCó / WithKhông / Without
Mức tiêu thụ nhiên liệu
PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Mức tiêu thụ nhiên liệu / Fuel ConsumptionTrong đô thị / Urban Driving Cycle (L/100km)11.9612.088.95
Ngoài đô thị / Extra Urban Driving Cycle (L/100km)7.887.616.10
Kết hợp / Combination (L/100km)9.429.287.15
Mâm & Lốp xe
PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Kích thước lốp xe / Tire size255 / 60 R18255 / 65 R17
Kích thước mâm xe / Wheels size18″, Hợp kim nhôm / 18″, Alloy Wheels17″, Hợp kim nhôm / 17″, Alloy Wheels
Kích thước & Trọng lượng & Dung tích
PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) /Overall dimensions (L x W x H)mm4,895 x 1,865 x 1,835
Chiều dài cơ sở / Wheelbasemm2,850
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) / Tread (Front x Rear)mm1,565/1,570
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearancemm225
Trọng lượng không tải / Curb weightkg2,0011,8802,012
Góc thoát trước/sau / Angle of Approach/Departure32˚ / 27˚
Số chỗ ngồi / Seating capacity7 chỗ / 7-Seater
An toàn & An ninh
PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Túi khí / Airbags6 túi khí / airbags2 túi khí / 2 airbags
Hệ thống chống bó cứng phanh, Hệ thống phân phối lực phanh điện tử và Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / ABS, EBD & BACó / With
Hệ thống cảm biến áp suất lốp /
Tire Pressure Monitoring System (TPMS)
Có / WithKhông / Without
Hệ thống kiểm soát cân bằng động / Vehicle Dynamic Control (VDC)Có. Với hệ thống phanh hạn chế trơn trượt cho vi sai / VDC with B-LSDKhông / Without
Dây đai an toàn / SeatbeltsHàng ghế trước / Front row3 điểm ELR, tự động nới lỏng, điều chỉnh theo chiều cao và báo cài dây / 3 points ELR with pre-tensioners, load limiters, height adjust, reminder
Hàng ghế thứ 2 / 2nd row3 điểm ELR, ở ghế hai bên và 2 điểm, ở ghế giữa/ 3pt. ELR x 2, Center 2pt.
Hàng ghế thứ 3 / 3rd row3 điểm ELR ở 2 ghế / 3pt. ELR x 2
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking SensorsCó / With
Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise ControlCó / WithKhông / Without
Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Start Assist (HSA)Có / WithKhông / Without
Tính năng kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Control (HDC)Có / WithKhông / Without
Camera lùi / Rear view CameraCó / WithKhông / Without
Camera quan sát xung quanh xe / Around View Monitor (AVM)Có / WithKhông / Without
Camera hành trình / Driving Video RecorderCó / WithKhông / Without
Hệ thống cảnh báo làn đường / Lane Departure WarningCó / WithKhông / Without
Hệ thống cảnh báo điểm mù / Blind Spot WarningCó / WithKhông / Without
Hệ thống cảnh báo va chạm / Moving Object DetectionCó / WithKhông / Without
Thiết bị báo chống trộm / Immobilizer &  Anti-Theft SystemCó / With
Nội thất
PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Chìa khóa thông minh & Nút ấn khởi động / I-Key & start stop engineCó / WithKhông / Without
Đồng hồ hiển thị chế độ lái / Instrument PanelsĐo tốc độ, số công-tơ-mét với màn hình hỗ trợ lái tiên tiến / Tachometer, Odotrip with Advanced Drive-Assist TFT DisplayĐo tốc độ, số công-tơ-mét / Tachometer and Odotrip
Hệ thống lái / Steering SystemLoại tay lái / Steering TypeTay lái trợ lực dầu / Hydraulic Power Steering
Vô lăng / Steering WheelBọc da, tích hợp phím điều khiển / Leather with Steering SwitchesKhông / Without
Ghế ngồi / SeatGhế lái / DriverChỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống / 8-Way Power Adjust with Power Adjust Lumber Function6 hướng chỉnh tay / 6-Way Manual Adjust
Ghế hành khách trước / Front passenger4 hướng chỉnh tay / 4-Way Manual Adjust
Hàng ghế thứ 2 / 2nd rowGập 60:40, trượt và ngả ghế bằng tay và điều khiển ngả ghế từ xa từ ghế lái / 60:40 Split Seat, Slide and Manual Adjust Reclining and Tumbling with Remote Control Function from Driver Seat
Hàng ghế thứ 3 / 3rd rowGập 50:50 với chức năng gập bằng tay dễ dàng thao tác / 50:50 Split folding, Manual Adjust (down and up) and Easy Folding Operation
Chất liệu / MaterialDa, màu nâu / Brown LeatherNỉ, màu đen / Black Knit-Type FabricNỉ, màu đen / Black Knit-Type Fabric
Tấm chắn nắng / Sun visorPhía người lái / DriverTấm chắn đơn tích hợp gương soi và ngăn để đồ / Single Visor with Illuminated Vanity Mirror and Ticket Holder
Phía người ngồi bên / PassengerTấm chắn đơn tích hợp gương soi / Single Visor with Illuminated Vanity Mirror
Gương chiếu hậu trong xe / Interior Rearview MirrorTự động chống chói tích hợp màn hình / Auto dimming with monitorChống chói chỉnh tay / Manual dimming
Hệ thống âm thanh / AudioLoa / speaker6 loa / 6 speakers
Màn hình / DisplayMàn hình 9″ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/AM/MP3/Bluetooth/USB/Mirror Link/Wifi / 9″ inch display with Android base, FM/ AM/ MP3/ Bluetooth/ USB/ Mirror Link /Wifi2 DIN audio, AM/FM, USB, AUX / 2 DIN audio, AM/FM, USB, AUX
Hệ thống điều hòa / Air-Conditioning SystemTự động, 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn và hệ thống quạt gió cho hàng ghế sau / Dual-Zone, Auto A/C with pollen filter and Rear CoolerChỉnh tay, với chức năng lọc bụi bẩn và hệ thống quạt gió cho hàng ghế sau / Single, Manual Dial-Type A/C, pollen filter with Rear Cooler
Tay nắm cửa trong xe / Inside Door HandleCrôm / Chrome
Cửa sổ điện / Power windorsTrước / FrontCó / With
Sau / RearCó / With
Đèn nội thất / Room LightingCó. 2 đèn ở hai bên trần / Equipped. 2 pieces on each side on roof trim
Đèn khoang chứa hành lý / Luggage Room LightingCó / With
Hộc đựng đồ / Console boxCó / With
Hộc đựng găng tay / Glove boxCó / With
Hộc đựng cốc / Bottle Holder2 giá ở hàng ghế trước, 2 giá ở cửa sau, 2 giá ở hàng ghế thứ ba / Front door x 2, Rear door x 2, 3rd side x 2
Nguồn cắm điện trong xe / Accessory Socket12V: 1 ổ phía trên bảng điều khiển, 1 ổ phía dưới bảng điều khiển, 1 ổ phía trong hộc đựng đồ, 1 ổ ở khoang chứa hành lý / 12v: Upper Instrument Panel x 1, Lower Instrument Panel x 1, Inside Console x 1, Luggage x 1
Đóng – mở cửa sau xe tự động / Power Tail GateCó / WithKhông / Without
Ngoại thất
PHIÊN BẢN / VARIANT 2.5L V 4WD 7AT2.5L E 2WD 7AT2.5L S 2WD 6MT
Đèn pha / HeadlampsLED. Với chức năng tự động bật-tắt / LED, Auto-On / Off, Follow-Me-Home Functions, Styled LED Position LampLED. Với chức năng tự động bật-tắt  / LED, Auto-On / Off, Follow-Me-Home Functions, Styled Finisher
Dải đèn LED chạy ban ngày / Day time running lights (DTRL)Có / WithKhông / Without
Đèn sương mù / Front Fog LampsCó. Với viền mạ crôm / Equipped with Chrome Accent Finisher
Gạt mưa / WiperTrước / FrontGián đoạn, cảm biến tốc độ/ 2-Speed with Variable Intermittent & Mist Functions
Sau / RearCó / With
Cản / BumperTrước / FrontMàu thân xe / Body Color
Sau / RearMàu thân xe / Body Color
Gương chiếu hậu ngoài xe / Outside Door MirrorMàu thân xe, tích hợp đèn báo rẽ, gập và chỉnh điện / Body Color with Side Turn Lamp, with Power Fold and Power Adjust FunctionsMàu thân xe, gập tay và chỉnh điện / Body Color, Manual Fold with Power Adjust Function
Tay nắm cửa ngoài xe / Outside Door HandlesMạ crôm, tích hợp khóa thông minh / Chrome Grip with Intelligent Key SwitchMạ crôm / Chrome Grip
Bậc lên xuống / Side StepCó / With
Giá nóc / Roof railCó / With
Đèn báo phanh trên cao / High Mount Stop LampDạng LED / LED type
Cụm đèn hậu LED / Rear Combination LampCó / With