nissan SUNNY

HOTTLINE: 0972 826 314

Màu sắc

NGOẠI THẤT

NỘI THẤT

VIDEOS

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ

Động cơ
Mẫu xe / Model Sunny XLSunny XTSunny XT-QSunny XVSunny XV-Q
Mã số động cơ / Engine codeHR15
Loại động cơ / Engine typeTrục cam đôi, 16 van, 4 xilanh thẳng hàng với Van biến thiên toàn thời gian (CVTC) / DOHC, 16 valves, 4 cylinders, in-line with CVTC (Continuosly Variable-Valve Timing Control)
Dung tích xi-lanh / Displacementcc1.498
Đường kính xy lanh x Hành trình pít-tông / Bore x Strokemm78,0 x 78,4
Công suất cực đại / Max. powerHP / rpm98 / 6.000
Mô-men xoắn cực đại / Max. torqueNm (kg-m) / rpm134 (13,7) / 4.000
Tỉ số nén / Compression ratio10,1
Hệ thống phun nhiên liệu / Fuel systemHệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử / ECCS (Electronic Concentrated Engine Control System)
Loại nhiên liệu / Fuel typeXăng không chì,  RON ≥ 92 / Unlead, RON ≥ 92
Tiêu chuẩn khí thải / Emission controlEURO 4
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacityL41
Hộp số
Mẫu xe / ModelSunny XLSunny XTSunny XT-QSunny XVSunny XV-Q
Loại hộp số / Transmission typeHộp số tay 5 cấp / 5MTHộp số tự động 4 cấp / 4AT
Phanh
  • Hệ thống phanh: Hệ thống chống bó cứng, Hệ thống phân phối lực điện tử & Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
  • Trước x Sau: Phanh đĩa x tang trống
Hệ thống treo & Hệ thống lái
Mẫu xe / Model Sunny XLSunny XTSunny XT-QSunny XVSunny XV-Q
Hệ thống truyền động / Drive system2WD
Hệ thống treo /
Suspension
Trước / FrontĐộc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng / Independent strut
Sau / RearPhụ thuộc, lò xo trụ / Torsion beam
Hệ thống lái / Steering systemTay lái gật gù & trợ lực điện / Urethane, tilt & power steeringTay lái bọc da, gật gù, trợ lực điện với nút chỉnh âm thanh tích hợp /
Leather, tilt & power steering, with audio switch
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min. turning radiusm5,3
Động cơ
Mẫu xe / Model Sunny XLSunny XTSunny XT-QSunny XVSunny XV-Q
Mã số động cơ / Engine codeHR15
Loại động cơ / Engine typeTrục cam đôi, 16 van, 4 xilanh thẳng hàng với Van biến thiên toàn thời gian (CVTC) / DOHC, 16 valves, 4 cylinders, in-line with CVTC (Continuosly Variable-Valve Timing Control)
Dung tích xi-lanh / Displacementcc1.498
Đường kính xy lanh x Hành trình pít-tông / Bore x Strokemm78,0 x 78,4
Công suất cực đại / Max. powerHP / rpm98 / 6.000
Mô-men xoắn cực đại / Max. torqueNm (kg-m) / rpm134 (13,7) / 4.000
Tỉ số nén / Compression ratio10,1
Hệ thống phun nhiên liệu / Fuel systemHệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử / ECCS (Electronic Concentrated Engine Control System)
Loại nhiên liệu / Fuel typeXăng không chì,  RON ≥ 92 / Unlead, RON ≥ 92
Tiêu chuẩn khí thải / Emission controlEURO 4
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacityL41
Hộp số
Mẫu xe / ModelSunny XLSunny XTSunny XT-QSunny XVSunny XV-Q
Loại hộp số / Transmission typeHộp số tay 5 cấp / 5MTHộp số tự động 4 cấp / 4AT
Phanh
  • Hệ thống phanh: Hệ thống chống bó cứng, Hệ thống phân phối lực điện tử & Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
  • Trước x Sau: Phanh đĩa x tang trống
Hệ thống treo & Hệ thống lái
Mẫu xe / Model Sunny XLSunny XTSunny XT-QSunny XVSunny XV-Q
Hệ thống truyền động / Drive system2WD
Hệ thống treo /
Suspension
Trước / FrontĐộc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng / Independent strut
Sau / RearPhụ thuộc, lò xo trụ / Torsion beam
Hệ thống lái / Steering systemTay lái gật gù & trợ lực điện / Urethane, tilt & power steeringTay lái bọc da, gật gù, trợ lực điện với nút chỉnh âm thanh tích hợp /
Leather, tilt & power steering, with audio switch
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min. turning radiusm5,3
Mức tiêu thụ nhiên liệu
  • Phiên bản số sàn: 5,79L/100km
  • Phiên bản số tự động: 6,3L/100km (*)

(*) Cho đường thử hỗ hợp (thành thị + đường cao tốc) của Trung tâm thử nghiệm khí thải phương tiện giao thông đường bộ – Cục đăng kiểm Việt Nam), và được phê duyệt theo quy chuẩn QCVN 86/BGTVT

Mâm & Lốp xe
Mẫu xe / ModelSunny XLSunny XTSunny XT-QSunny XVSunny XV-Q
Kích thước mâm xe / Wheel sizeVành hợp kim nhôm 15 x 5.5J / 15 x 5.5J Alloy
Lốp / Tire size185 / 65 R15
Kích thước & Trọng lượng & Dung tích
Mẫu xe / ModelSunny XLSunny XTSunny XT-QSunny XVSunny XV-Q
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) / L x W x Hmm4.425 x 1.695 x 1.500
Chiều dài cơ sở / Wheelbasemm2.590
Chiều rộng cơ sở / TreadTrước x Sau / Front x Rearmm1.480 / 1.485
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearancemm150
Trọng lượng không tải / Curb weightkg1.0321.059
Dung tích khoang chứa đồ / Trunk capacityL490
Số chỗ ngồi / Seat capacity5
An toàn & An ninh
Mẫu xe / ModelSunny XLSunny XTSunny XT-QSunny XVSunny XV-Q
Chìa khóa thông minh / Intelligent key Không / W/oCó / With
Hệ thống chống trộm / Anti-theft immobiliser Có / With
Phanh / BrakesHệ thống phanh / SystemHệ thống chống bó cứng, Hệ thống phân phối lực điện tử & Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / ABS, EBD & BA
Trước x Sau / Front x RearPhanh đĩa x tang trống / Disc x Drum
Túi khí / AirbagsNgười lái & người ngồi kế bên /
Driver & assistant
Có / With
Dây đai an toàn / Seat beltsHàng ghế phía trước / Front seatsCó. 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng / 3 points with ELR & single pre-tensioner with load limiter
Hàng ghế phía sau / Rear seatsPhải / Trái / Giữa: 3 điểm và tự động nới lỏng / Right / Left / Center: 3 points with ELR
Chức năng nhắc đeo dây đai an toàn / Seat belt reminderNgười lái / DriverCó / With
Đèn sương mù / Fog lampsTrước / FrontCó / With
Đèn báo rẽ cạnh xe / Side turn signal lampsCó / WithKhông / W/oCó / With
Cụm đèn hậu  (Đèn báo phanh trên cao, đèn báo rẽ) /
Rear combination lamp (High mounted stop lamp, Side turn)
Có / With
Cảm biến lùi / Reverse sensorCó / With
Camera lùi / Reverse cameraCó / With
Nội thất
Mẫu xe / ModelSunny XLSunny XTSunny XT-QSunny XVSunny XV-Q
Chìa khóa thông minh / Intelligent key Không / W/oCó / With
Hệ thống chống trộm / Anti-theft immobiliser Có / With
Phanh / BrakesHệ thống phanh / SystemHệ thống chống bó cứng, Hệ thống phân phối lực điện tử & Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / ABS, EBD & BA
Trước x Sau / Front x RearPhanh đĩa x tang trống / Disc x Drum
Túi khí / AirbagsNgười lái & người ngồi kế bên /
Driver & assistant
Có / With
Dây đai an toàn / Seat beltsHàng ghế phía trước / Front seatsCó. 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng / 3 points with ELR & single pre-tensioner with load limiter
Hàng ghế phía sau / Rear seatsPhải / Trái / Giữa: 3 điểm và tự động nới lỏng / Right / Left / Center: 3 points with ELR
Chức năng nhắc đeo dây đai an toàn / Seat belt reminderNgười lái / DriverCó / With
Đèn sương mù / Fog lampsTrước / FrontCó / With
Đèn báo rẽ cạnh xe / Side turn signal lampsCó / WithKhông / W/oCó / With
Cụm đèn hậu  (Đèn báo phanh trên cao, đèn báo rẽ) /
Rear combination lamp (High mounted stop lamp, Side turn)
Có / With
Cảm biến lùi / Reverse sensorCó / With
Camera lùi / Reverse cameraCó / With
Ngoại thất
Mẫu xe / ModelSunny XLSunny XTSunny XT-QSunny XVSunny XV-Q
Bộ phụ kiện Q-series (Cản trước, cản sau, ốp thân xe và cánh lướt gió) / Q-series body kit (Front & rear, side skirting and trunk spoiler)Không / W/oCó / WithKhông / W/oCó / With
Cụm đèn pha / HeadlampsHalogen
Gương chiếu hậu / Door mirrors Màu thân xe, chỉnh điện / Body colored, electric adjustment
Lưới tản nhiệt viền crôm / Chrome lining front grille Có / With
Cửa sổ chỉnh điện / Power windows Có / With
Gạt mưa / WiperTrước / FrontGạt mưa trước: chỉnh tay, có chế độ gạt mưa gián đoạn & có thể điều chỉnh khoảng thời gian gián đoạn /
Fr. Wiper: Manual with variable intermittent wiper
Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / Chrome outside-door handlesCó / With
Gương gập điện tích hợp đèn báo rẽ / Electric folding door mirror with integrated turning lampKhông / W/oCó / With
Đèn sương mù tích hợp dải LED chạy ban ngày / Fog lamp integrated Daytime Running Light (DRL)Không / W/oCó / WithKhông / W/oCó / With
Kính hậu sấy điện / Rear wind shield electrical heatingCó / With
Nẹp bước chân tích hợp đèn LED / LED kicking plateKhông / W/oCó / WithKhông / W/oCó / With